Cherry giá bao nhiêu 1kg là câu hỏi được nhiều người quan tâm, đặc biệt vào những thời điểm thị trường trái cây nhập khẩu sôi động. Với hương vị ngọt dịu, chua nhẹ, giàu dưỡng chất và hình thức bắt mắt, cherry luôn nằm trong nhóm trái cây cao cấp. Tuy nhiên, giá cherry thường xuyên biến động do chịu ảnh hưởng từ mùa vụ, xuất xứ và chất lượng từng lô hàng. Bài viết dưới đây sẽ tổng hợp bảng giá cherry mới nhất và các thông tin liên quan để bạn tiện tham khảo.
Chuỗi bài cập nhật giá cả các mặt hàng nông sản – thực phẩm theo từng thời điểm.
Cherry giá bao nhiêu 1kg?
Cherry (quả anh đào) là loại trái cây ôn đới, thuộc họ Hoa hồng, có kích thước nhỏ, vỏ mỏng và bề mặt bóng. Màu sắc phổ biến gồm đỏ tươi, đỏ sẫm, vàng hoặc gần như đen tùy giống.
Hiện nay, giá cherry trên thị trường Việt Nam dao động từ 400.000 – 1.200.000 đồng/kg. Mức giá cụ thể phụ thuộc vào quốc gia trồng, thời điểm thu hoạch, kích cỡ trái và độ tươi khi nhập về.

Bảng giá các loại Cherry hôm nay 02/02/2026
| Loại Cherry | Kích thước | Giá tham khảo | Đơn vị |
|---|---|---|---|
| Cherry đỏ | Size 8 – 8,5 | 480.000 – 540.000 | đồng/kg |
| Size 9 – 9,5 | 530.000 – 620.000 | đồng/kg | |
| Cherry vàng | Size 8 – 8,5 | 490.000 – 550.000 | đồng/kg |
| Size 9 – 9,5 | 530.000 – 610.000 | đồng/kg | |
| Cherry đen | Size 8 – 8,5 | 500.000 – 540.000 | đồng/kg |
| Size 9 – 9,5 | 530.000 – 620.000 | đồng/kg |
(Cập nhật: 02/02/2026)
Giá cherry cũng có sự khác biệt rõ rệt theo từng quốc gia xuất xứ:
| Xuất xứ | Kích thước | Giá tham khảo | Đơn vị |
|---|---|---|---|
| Cherry Mỹ | Size 8 – 10 | 400.000 – 950.000 | đồng/kg |
| Cherry Canada | Size 8 – 10,5 | 400.000 – 1.100.000 | đồng/kg |
| Cherry Úc | Size 28 – 36 | 450.000 – 1.000.000 | đồng/kg |
| Cherry New Zealand | Size 26 – 30 | 500.000 – 1.000.000 | đồng/kg |
| Cherry Chile | Size 26 – 36 | 280.000 – 750.000 | đồng/kg |
| Cherry Trung Quốc | Size 26 – 30 | 120.000 – 150.000 | đồng/kg |
| Cherry Nhật Bản | Size 26 – 30 | 5.000.000 – 6.000.000 | đồng/kg |
(Cập nhật: 02/02/2026)
Lưu ý: Bảng giá mang tính tham khảo, giá thực tế có thể thay đổi theo thời điểm và từng đơn vị phân phối.
Các yếu tố ảnh hưởng đến giá Cherry
- Nguồn gốc: Cherry nhập khẩu từ Mỹ, Úc, Canada hay New Zealand thường có mức giá khác nhau.
- Mùa vụ: Cherry chính vụ có giá mềm hơn so với đầu hoặc cuối mùa.
- Kích thước và độ tươi: Trái càng lớn, cuống càng xanh thì giá càng cao.
- Vận chuyển: Phần lớn cherry được vận chuyển bằng đường hàng không để giữ độ tươi.
- Nhu cầu tiêu thụ: Dịp lễ, Tết khiến giá cherry tăng mạnh do nhu cầu biếu tặng.
- Bảo quản: Yêu cầu kho lạnh và kiểm soát nhiệt độ nghiêm ngặt làm chi phí tăng.

Mẹo chọn Cherry tươi, ngon
- Ưu tiên quả có màu sắc tươi sáng, vỏ bóng, không dập.
- Cuống xanh, chắc là dấu hiệu cherry mới thu hoạch.
- Cầm chắc tay, không mềm nhũn.
- Có mùi thơm nhẹ tự nhiên.
- Nên mua tại các điểm bán uy tín, rõ nguồn gốc.

Cách bảo quản Cherry đúng cách
- Không rửa trước khi cho vào tủ lạnh.
- Bảo quản ở nhiệt độ 0 – 4°C.
- Dùng hộp hoặc túi có lỗ thoáng khí.
- Có thể đông lạnh nếu muốn trữ lâu.
- Cherry tươi dùng tốt nhất trong 5 – 7 ngày.

Lời kết
Trên đây là thông tin tổng hợp về giá cherry hôm nay cùng bảng giá chi tiết theo từng loại và xuất xứ. Việc nắm bắt giá cả và đặc điểm thị trường sẽ giúp bạn chủ động hơn khi mua sử dụng hoặc kinh doanh. Đừng quên theo dõi các bản tin giá để cập nhật kịp thời những biến động mới nhất của thị trường trái cây.

