Chim cút là loài chim nhỏ sống chủ yếu trên mặt đất, phân bố rộng tại các khu vực có vĩ độ trung bình và thấp ở châu Á, châu Âu và châu Phi. Nhờ khả năng thích nghi tốt cùng tốc độ sinh trưởng nhanh, chim cút ngày càng được quan tâm và phát triển mạnh trong lĩnh vực chăn nuôi gia cầm.
Từ những dòng chim hoang dã ban đầu với thời gian trưởng thành dài và sản lượng trứng thấp, quá trình thuần hóa và chọn lọc đã tạo ra các giống chim cút hiện đại. Chỉ sau khoảng 5–6 tuần tuổi, chim cút nuôi đã có thể bắt đầu sinh sản, với năng suất lên đến hơn 400 trứng mỗi năm. Đây được xem là bước tiến lớn, góp phần nâng cao hiệu quả sản xuất cho người chăn nuôi.
Nhờ những cải tiến về giống và kỹ thuật, chim cút không chỉ thích nghi tốt với điều kiện nuôi nhốt mà còn mang lại giá trị kinh tế cao. Hiện nay, chim cút giữ vai trò quan trọng trong ngành chăn nuôi ở nhiều quốc gia, trong đó có Việt Nam.
Với ưu thế dễ nuôi, chi phí đầu tư thấp và hiệu quả sinh sản cao, chim cút trở thành nguồn thu nhập ổn định cho nhiều hộ chăn nuôi trên khắp thế giới.

1. Nguồn gốc, phân bố và quá trình thuần hóa
Chim cút là loài chim thân nhỏ, dáng tròn, chủ yếu kiếm ăn trên mặt đất với thức ăn là hạt, côn trùng và các sinh vật nhỏ. Chúng thường làm tổ trực tiếp trên nền đất và xuất hiện phổ biến trong các trang trại chăn nuôi, đặc biệt là giống chim cút Nhật Bản (Coturnix).
Loài chim này có xuất xứ từ châu Á và phát triển mạnh ở những vùng khí hậu ấm. Quá trình thuần hóa được ghi nhận sớm nhất tại Nhật Bản từ thế kỷ XI với giống Coturnix japonica. Ban đầu, chim cút được nuôi làm chim cảnh và chim hót, sau đó dần trở thành nguồn cung cấp trứng và thịt quan trọng từ đầu thế kỷ XX.
Nhờ đặc tính dễ chăm sóc, thời gian nuôi ngắn và năng suất cao, nghề nuôi chim cút ngày càng phát triển, góp phần đáp ứng nhu cầu thực phẩm và tạo sinh kế cho nhiều hộ gia đình.
2. Đặc điểm hình thái và sinh học
Chim cút là tên gọi chung cho nhiều loài chim thuộc họ Trĩ hoặc họ Odontophoridae. Chúng có cánh ngắn, tròn nên khả năng bay hạn chế; chân khỏe, móng tù và mỏ ngắn thích hợp cho việc bới tìm thức ăn. Con trống thường có bộ lông sặc sỡ hơn, nhất là trong mùa sinh sản.
Chim non khi mới nở đã có lông bao phủ và khả năng vận động tốt, giúp chúng sớm thích nghi với môi trường sống.
2.1. Sự đa dạng về giống
Chim cút được phân thành nhiều nhóm khác nhau nhằm phục vụ các mục đích riêng biệt như lấy thịt, lấy trứng hoặc nuôi làm cảnh. Một số giống nổi bật có thể kể đến cút Bobwhite chuyên thịt hay các giống chim cút hót được nuôi vì giá trị giải trí.

2.2. Giá trị dinh dưỡng
Thịt chim cút có hàm lượng đạm cao, lượng mỡ thấp, đặc biệt khi loại bỏ da thì tỷ lệ chất béo giảm đáng kể so với thịt gà. Thịt chim cút còn giàu axit béo không bão hòa, khoáng chất như sắt, kẽm, phospho và selenium.
Bên cạnh đó, hàm lượng vitamin nhóm B, đặc biệt là vitamin B3 và B6 trong thịt chim cút cao hơn nhiều loại gia cầm khác, mang lại lợi ích tích cực cho sức khỏe.
2.3. Khả năng sinh sản
Chim cút cái có khả năng đẻ trung bình khoảng 300 trứng mỗi năm, vượt trội so với nhiều loài gia cầm phổ biến. Thời gian ấp trứng ngắn, chỉ khoảng 17 ngày, và chim non sớm tự kiếm ăn ngay sau khi nở.
Chỉ sau hơn 40 ngày tuổi, chim cút đã có thể bước vào giai đoạn sinh sản. Cấu tạo sinh học đặc biệt với số lượng tế bào trứng lớn giúp chim cút duy trì năng suất trứng ổn định trong thời gian dài.
Chim cút là loài ăn tạp, khẩu phần thức ăn đa dạng từ hạt ngũ cốc, lá cây đến côn trùng, giúp chúng dễ dàng thích nghi với nhiều điều kiện chăn nuôi.

2.4. Tập tính sinh sống
Chim cút chủ yếu sinh sống ở đồng cỏ, ruộng đất và khu vực ven hồ, nơi có nhiều cỏ và bụi rậm. Chúng thường ẩn mình để tránh kẻ thù và chỉ xuất hiện khi kiếm ăn hoặc sinh sản.
Loài chim này ưa khí hậu ấm áp, ít di cư xa và thường làm tổ ngay trên mặt đất. Môi trường tự nhiên giúp chim cút sinh trưởng ổn định và duy trì tập tính sinh tồn đặc trưng.
3. Kinh nghiệm nuôi chim cút hiệu quả
Nhờ quá trình thuần hóa và lai tạo, chim cút nuôi hiện nay có năng suất cao và chất lượng ổn định. Để đạt hiệu quả tốt, người chăn nuôi cần chú ý:
- Đảm bảo chuồng trại sạch sẽ, thông thoáng, kiểm soát tốt nhiệt độ và ánh sáng.
- Bổ sung khẩu phần ăn hợp lý gồm ngũ cốc, thức ăn xanh, vitamin và khoáng chất.
- Thực hiện các biện pháp phòng bệnh, tiêm phòng và vệ sinh định kỳ cho đàn chim.
Đối với các giống chim cút lai và nhập nội, việc sử dụng máy ấp trứng giúp nâng cao hiệu quả nhân giống và chủ động nguồn con giống.

4. Sự phát triển của nghề nuôi chim cút tại Việt Nam
Chim cút được đưa vào Việt Nam từ những năm 1970 và nhanh chóng phát triển mạnh, đặc biệt ở khu vực phía Nam. Giai đoạn từ 1985–1990 đánh dấu sự bùng nổ của phong trào nuôi chim cút với sự xuất hiện của nhiều giống mới như cút Pharaoh.
Sau đó, các giống cút Pháp, cút Anh tiếp tục được nhập khẩu, góp phần đa dạng hóa nguồn giống. Tại miền Bắc, các viện nghiên cứu cũng đã chủ động nhập trứng và con giống từ nhiều quốc gia để phục vụ công tác lai tạo và nhân giống.
Ngày nay, thịt và trứng chim cút trở thành thực phẩm quen thuộc trong bữa ăn hằng ngày. Nghề nuôi chim cút phát triển ở nhiều quy mô khác nhau, từ hộ gia đình nhỏ lẻ đến các trang trại lớn, nhờ kỹ thuật nuôi đơn giản và mức độ rủi ro thấp.


